| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đo lưu lượng dầu WM10-1 pulse meters |
|
0 | 0 | |||
| 2 |
|
Đo lưu lượng dầu khí |
|
0 | 0 | |||
| 3 |
|
Đồng hồ đo lưu lượng kiểu bầu dục |
|
0 | 0 | |||
| 4 |
|
Đồng hồ chỉ thị pha HIOKI 3126-01 |
|
1,520,000 | 1,520,000 | |||
| 5 |
|
Đồng hồ chỉ thị pha PCE-PI 1 |
|
1,785,000 | 1,785,000 | |||
| Tổng số tiền: | 3,305,000 | |||||||



