| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Máy tiện CNC |
|
0 |
0 |
| 2 |
|
Máy mài kiểu cắt |
|
0 |
0 |
| 3 |
|
Máy tiện CNC |
|
0 |
0 |
| 4 |
|
Máy mài tròn ngoài CNC |
|
0 |
0 |
| 5 |
|
Toyota electronically controlled gasoline engine training platform |
|
0 |
0 |
| 6 |
|
Máy tiện thường, tiện vạn năng |
|
0 |
0 |
| 7 |
|
Máy tiện chính xác cao |
|
0 |
0 |
| 8 |
|
BOSCH German electronic control common rail diesel engine training platform |
|
0 |
0 |
| 9 |
|
Wiper Scrubber Training Equipment |
|
0 |
0 |
| 10 |
|
Automatic Transmission Anatomy Teaching Equipment |
|
0 |
0 |
| 11 |
|
automobile engine assembling and disassembling operation table |
|
0 |
0 |
| 12 |
|
Máy khoan |
|
0 |
0 |
| 13 |
|
Máy khoan |
|
0 |
0 |
| 14 |
|
Máy tiện CNC |
|
0 |
0 |
| 15 |
|
Máy đo 3D loại thường |
|
0 |
0 |
| 16 |
|
Máy mài thiết kế dạng 2 trục |
|
0 |
0 |
| 17 |
|
Máy tiện CNC |
|
0 |
0 |
| 18 |
|
Thiết bị thử cao áp xoay chiều 120kv |
|
0 |
0 |
| 19 |
|
Automotive Technology Training Equipment |
|
0 |
0 |
| 20 |
|
Thiết bị thử cao áp |
|
0 |
0 |
| Tổng số tiền: |
0 |