| STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
| 1 |
|
Máy phay CNC |
|
0 |
0 |
| 2 |
|
Máy phay CNC |
|
0 |
0 |
| 3 |
|
bộ điều khiển tua bin gió, tua bin nước |
|
0 |
0 |
| 4 |
|
Kính hiển vi sinh học HTIXSZ-2003 |
|
5,103,000 |
5,103,000 |
| 5 |
|
Kính hiển vi đa năng HTIMBL2000 Series |
|
0 |
0 |
| 6 |
|
Kính hiển vi đa năng một thị kính |
|
0 |
0 |
| 7 |
|
Máy phân tích thành phần vật liệu kim loại cầm tay |
|
0 |
0 |
| 8 |
|
Máy khoan CNC |
|
0 |
0 |
| 9 |
|
Máy bào CNC |
|
0 |
0 |
| 10 |
|
Kính hiển vi sinh học HTIXSZ-2108III |
|
13,608,000 |
13,608,000 |
| 11 |
|
Máy phay CNC |
|
0 |
0 |
| 12 |
|
Máy khoan đá |
|
0 |
0 |
| 13 |
|
Máy tiện CNC |
|
0 |
0 |
| 14 |
|
Kính hiển vi sinh học HTIXSZ-2101 |
|
7,285,950 |
7,285,950 |
| 15 |
|
Kính hiển vi sinh học HTIXSZ-2007 |
|
5,528,250 |
5,528,250 |
| 16 |
|
Máy phân tích thành phần vật liệu vàng hợp kim |
|
0 |
0 |
| 17 |
|
Biến tần Panasonic BFV00072G |
|
0 |
0 |
| 18 |
|
Máy phân tích thành phần vật liệu kim loại |
|
0 |
0 |
| Tổng số tiền: |
31,525,200 |