| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Máy cắt dây tia lửa điện |
|
0 | 0 | |||
| 2 |
|
Máy dán nhãn tấm phẳng túi phẳng túi nilong |
|
0 | 0 | |||
| 3 |
|
Kính hiển vi soi nổi PS-330G |
|
0 | 0 | |||
| 4 |
|
Đồng hồ đo độ dầy vật liệu Mitutoyo -7301 |
|
1,145,000 | 1,145,000 | |||
| 5 |
|
Bộ Panme đo ngoài Horex, 2306838 |
|
3,555,000 | 3,555,000 | |||
| 6 |
|
Kính hiển vi soi nổi HTIMSL4000 series |
|
0 | 0 | |||
| 7 |
|
Máy cắt dây dịch chuyển đứng |
|
0 | 0 | |||
| 8 |
|
Máy dán nhãn niêm phong chống giả máy dán nhãn góc hai cạnh |
|
0 | 0 | |||
| Tổng số tiền: | 4,700,000 | |||||||



