| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Đế từ khối V - INSIZE , 6801-1201 |
|
2,484,000 | 2,484,000 | |||
| 2 |
|
Biến Tần ABB Loại Nhỏ ACS 55 |
|
0 | 0 | |||
| 3 |
|
Biến Tần ABB Trung Thế - ACS 1000 |
|
0 | 0 | |||
| 4 |
|
Chân đế từ Horex, 2702102 |
|
855,000 | 855,000 | |||
| 5 |
|
Biến Tần ABB Trung Thế - ACS 5000 |
|
0 | 0 | |||
| 6 |
|
Máy đóng gói chân không |
|
0 | 0 | |||
| 7 |
|
Đế từ tính INSIZE, 6201-60 |
|
300,000 | 300,000 | |||
| Tổng số tiền: | 3,639,000 | |||||||



