| STT | Hình ảnh | Tên sản phẩm | Số lượng | Đơn giá (VND) | Thành tiền (VND) | |||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 |
|
Nivo thằng nhôm Horex, 2450134 |
|
840,000 | 840,000 | |||
| 2 |
|
Ni vô cân bằng khung vuông đế chữ V |
|
18,430,000 | 18,430,000 | |||
| 3 |
|
Vector network analyzer |
|
0 | 0 | |||
| 4 |
|
Thước đo độ cao đồng hồ Horex, 2505122 |
|
7,143,000 | 7,143,000 | |||
| 5 |
|
Van xoay cấp màn hình NIR-8 |
|
0 | 0 | |||
| Tổng số tiền: | 26,413,000 | |||||||



