STT |
Hình ảnh |
Tên sản phẩm |
Số lượng |
Đơn giá (VND) |
Thành tiền (VND) |
1 |
|
Panme đo trong 3 điểm cơ khí Metrology- Đài Loan, TP-05S |
|
0 |
0 |
2 |
|
Đế từ tính INSIZE, 6201-60 |
|
300,000 |
300,000 |
3 |
|
Panme đo trong INSIZE 25-50mm, 3220-50 |
|
1,151,000 |
1,151,000 |
4 |
|
Thiết bị thử nghiệm độ sắc cạnh (Sharp Edge Tester) |
|
0 |
0 |
5 |
|
Panme đo trong lỗ dạng khẩu Mitutoyo- Nhật Bản, 137-201 |
|
2,740,000 |
2,740,000 |
6 |
|
Đế từ Mitutoyo- Nhật Bản 7032 |
|
0 |
0 |
7 |
|
Panme đo trong Mitutoyo- Nhật Bản, 145-220 |
|
12,662,000 |
12,662,000 |
8 |
|
Máy đo độ dầy kim loại PCE- TG 100 |
|
27,938,000 |
27,938,000 |
Tổng số tiền: |
44,791,000 |